- 辶sước(di chuyển, đi lại)
- 千thiên(một nghìn, nhiều)
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
di trú; di cư (của chim)
Chim di cư hàng năm.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
di trú; di cư (của chim)
Chim di cư hàng năm.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
di trú; di cư (của chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.