- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vượt trội hơn người; xuất sắc
Tài năng của anh ấy vượt trội.
vượt người (trong bóng rổ, bóng đá,...); qua người
Kỹ thuật qua người của anh ấy rất tốt.
vượt trội hơn người; xuất sắc
Tài năng của anh ấy vượt trội.
vượt người (trong bóng rổ, bóng đá,...); qua người
Kỹ thuật qua người của anh ấy rất tốt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.