- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
qua lại; giao thiệp
Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
qua lại; giao thiệp
Họ qua lại rất thân thiết.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
qua lại; giao thiệp
Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
qua lại; giao thiệp
Họ qua lại rất thân thiết.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
qua lại; giao thiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.