- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
Hình phạt này hơi quá đáng.
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
Hình phạt này hơi quá đáng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.