- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
peroxi-; quá oxy
Peroxy là một thuật ngữ hóa học.
perôxit; hợp chất peroxit (hóa học)
Hydrogen peroxide là một chất khử trùng phổ biến.
peroxi-; quá oxy
Peroxy là một thuật ngữ hóa học.
perôxit; hợp chất peroxit (hóa học)
Hydrogen peroxide là một chất khử trùng phổ biến.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
peroxi-; quá oxy
peroxi-; quá oxy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.