- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
nước oxy già; hydrogen peroxide (H₂O₂)
Hydrogen peroxide là một chất oxy hóa.
nước oxy già; hydrogen peroxide (H₂O₂)
Hydrogen peroxide là một chất oxy hóa.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nước oxy già; hydrogen peroxide (H₂O₂)
nước oxy già; hydrogen peroxide (H₂O₂)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.