- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
dương xỉ ăn được; ngọn dương xỉ non (Diplazium esculentum)
Quá miêu là một loại rau dại.
dương xỉ ăn được; ngọn dương xỉ non (Diplazium esculentum)
Quá miêu là một loại rau dại.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
dương xỉ ăn được; ngọn dương xỉ non (Diplazium esculentum)
dương xỉ ăn được; ngọn dương xỉ non (Diplazium esculentum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.