- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
cân (trên cân); lên bàn cân
Xin hãy cân cái hộp này.
cân (trên cân); lên bàn cân
Xin hãy cân cái hộp này.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
cân (trên cân); lên bàn cân
cân (trên cân); lên bàn cân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.