- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
người đi đường; khách qua đường
Anh ấy là một người qua đường.
người đi đường; khách qua đường
Anh ấy là một người qua đường.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đi đường; khách qua đường
người đi đường; khách qua đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.