- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
qua đường; băng qua đường
Xin hãy cẩn thận khi qua đường.
qua đường; băng qua đường
Xin hãy cẩn thận khi qua đường.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
qua đường; băng qua đường
qua đường; băng qua đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.