- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
quá cao; cao quá mức
Giá này quá cao rồi.
quá cao; cao quá mức
Giá này quá cao rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
quá cao; cao quá mức
quá cao; cao quá mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.