- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Những hàng hóa này đã được vận chuyển đi.
điều động và cấp phát; điều phái
Hàng hóa đã được vận chuyển đi rồi.
vận chuyển ra; xuất hàng
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Những hàng hóa này đã được vận chuyển đi.
điều động và cấp phát; điều phái
Hàng hóa đã được vận chuyển đi rồi.
vận chuyển ra; xuất hàng
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những lô hàng này đã được vận chuyển ra ngoài chưa?
tặng cho; gửi cho
Những hàng hóa này đã được gửi đi chưa?
Những lô hàng này đã được vận chuyển ra ngoài chưa?
tặng cho; gửi cho
Những hàng hóa này đã được gửi đi chưa?