- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần; kề; lại gần
中离得不远;距离小lí de búyuǎn; jùlí xiǎo
Nhà tôi rất gần trường.
gần; gần gũi
中距离不远;靠得很近jùlí búyuǎn;kàode hěn jìn
Nhà tôi rất gần trường học.
khoảng chừng; đại khái
中大约;接近某个数字或时间dàyuē; jiējìn mǒu gè shùzì huò shíjiān
Anh ấy gần ba mươi tuổi.
gần; kề; lại gần
中离得不远;距离小lí de búyuǎn; jùlí xiǎo
Nhà tôi rất gần trường.
gần; gần gũi
中距离不远;靠得很近jùlí búyuǎn;kàode hěn jìn
Nhà tôi rất gần trường học.
khoảng chừng; đại khái
中大约;接近某个数字或时间dàyuē; jiējìn mǒu gè shùzì huò shíjiān
Anh ấy gần ba mươi tuổi.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.