- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
thân nhân gần; họ hàng gần
Họ là người thân cận.
thân nhân gần; họ hàng gần
Họ là người thân cận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân nhân gần; họ hàng gần
thân nhân gần; họ hàng gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.