- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; dạo này
Gần đây sức khỏe anh ấy không được tốt lắm.
gần đây; dạo này; mới đây
Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.
gần đây; dạo này
Gần đây sức khỏe anh ấy không được tốt lắm.
gần đây; dạo này; mới đây
Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; dạo này
gần đây; dạo này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.