- 辶sước(đi, bước chân)
- 不bất(không)
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
phản bác; biện luận phản đối
Anh ấy tức giận cãi lại.
đáp trả; cãi lại
Anh ấy luôn thích cãi lại.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
phản bác; biện luận phản đối
Anh ấy tức giận cãi lại.
đáp trả; cãi lại
Anh ấy luôn thích cãi lại.
phản bác; biện luận phản đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.