- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 文văn(văn chương, hoa văn)
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
vị này; người này
中指代某个具体的人zhǐ dài mǒu ge jùtǐ de rén
Đây là giáo viên của tôi.
vị này; người này
中指代某个具体的人zhǐ dài mǒu ge jùtǐ de rén
Đây là giáo viên của tôi.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
vị này; người này
vị này; người này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.