- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
không tuân lệnh; bất tuân
Anh ấy đã vi lệnh.
vi phạm lệnh; trái lệnh
không tuân lệnh; bất tuân
Anh ấy đã vi lệnh.
vi phạm lệnh; trái lệnh
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
không tuân lệnh; bất tuân
không tuân lệnh; bất tuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.