- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
không tuân lệnh; trái lệnh
Anh ấy là một đứa trẻ không vâng lời.
kháng lệnh; trái lệnh; vi mệnh
không tuân lệnh; trái lệnh
Anh ấy là một đứa trẻ không vâng lời.
kháng lệnh; trái lệnh; vi mệnh
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
không tuân lệnh; trái lệnh
không tuân lệnh; trái lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.