- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
vi phạm tiêu chuẩn quy định
Sản phẩm này đã vi phạm tiêu chuẩn.
vi phạm tiêu chuẩn quy định
Sản phẩm này đã vi phạm tiêu chuẩn.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
vi phạm tiêu chuẩn quy định
vi phạm tiêu chuẩn quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.