- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
chia tách chén rượu hôn lễ; uống chung chén rượu trong đám cưới
Họ đã uống rượu giao bôi.
kết hôn; thành hôn (bóng)
Họ đã kết hôn rồi.
chia tách chén rượu hôn lễ; uống chung chén rượu trong đám cưới
Họ đã uống rượu giao bôi.
kết hôn; thành hôn (bóng)
Họ đã kết hôn rồi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
chia tách chén rượu hôn lễ; uống chung chén rượu trong đám cưới
chia tách chén rượu hôn lễ; uống chung chén rượu trong đám cưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.