- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên đới; liên quan; kèm theo
Chuyện này liên quan đến rất nhiều người.
liên đới; kéo theo; liên quan
Điều này sẽ kéo theo nhiều vấn đề.
liên đới; liên quan; kéo theo
liên đới; liên quan; kèm theo
Chuyện này liên quan đến rất nhiều người.
liên đới; kéo theo; liên quan
Điều này sẽ kéo theo nhiều vấn đề.
liên đới; liên quan; kéo theo
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
liên đới; liên quan; kèm theo
liên đới; liên quan; kèm theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ có trách nhiệm liên đới.
gánh nặng; liên lụy; gây liên lụy
Chuyện này liên lụy đến rất nhiều người.
Họ có trách nhiệm liên đới.
gánh nặng; liên lụy; gây liên lụy
Chuyện này liên lụy đến rất nhiều người.