- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
nhiều ngày liên tiếp; ngày qua ngày
Mưa liên tục mấy ngày, thời tiết rất lạnh.
nhiều ngày liên tiếp; liên tục nhiều ngày
nhiều ngày liên tiếp; ngày qua ngày
Mưa liên tục mấy ngày, thời tiết rất lạnh.
nhiều ngày liên tiếp; liên tục nhiều ngày
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
nhiều ngày liên tiếp; ngày qua ngày
nhiều ngày liên tiếp; ngày qua ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.