- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
ngực mảng sườn di động (hội chứng mảng sườn rời)
Flail chest là một chấn thương ngực nghiêm trọng.
ngực mảng sườn di động (hội chứng mảng sườn rời)
Flail chest là một chấn thương ngực nghiêm trọng.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
ngực mảng sườn di động (hội chứng mảng sườn rời)
ngực mảng sườn di động (hội chứng mảng sườn rời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.