- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên âm; nốt liên kết (âm nhạc)
Liên âm này rất khó hát.
nối âm; biến âm liên kết (ngữ âm học)
Liên âm là một hiện tượng ngữ âm.
liên âm; nốt liên kết (âm nhạc)
Liên âm này rất khó hát.
nối âm; biến âm liên kết (ngữ âm học)
Liên âm là một hiện tượng ngữ âm.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên âm; nốt liên kết (âm nhạc)
liên âm; nốt liên kết (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.