- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
ép cung; cưỡng bức khai nhận
Anh ta bị cảnh sát ép cung.
ép cung; ép buộc nhận tội
ép cung; cưỡng bức khai nhận
Anh ta bị cảnh sát ép cung.
ép cung; ép buộc nhận tội
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
ép cung; cưỡng bức khai nhận
ép cung; cưỡng bức khai nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.