- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
Ngày thi đã đến gần rồi.
đang áp sát; sắp ập đến
Nguy hiểm đang đến gần.
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
Ngày thi đã đến gần rồi.
đang áp sát; sắp ập đến
Nguy hiểm đang đến gần.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.