- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
đường chạy; cuộc thi điền kinh
Anh ấy đã tham gia cuộc đua điền kinh.
đường chạy; cuộc thi điền kinh
Anh ấy đã tham gia cuộc đua điền kinh.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
đường chạy; cuộc thi điền kinh
đường chạy; cuộc thi điền kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.