- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
giao hàng; chuyển hàng
中把货物运到买家那里bǎ huòwù yùndào mǎijiā nàlǐ
Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng.
giao hàng; chuyển hàng
中把货物运到买家那里bǎ huòwù yùndào mǎijiā nàlǐ
Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
giao hàng; chuyển hàng
giao hàng; chuyển hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.