- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn thoát; bỏ trốn
Anh ấy đã bỏ trốn.
bỏ trốn; tẩu thoát; đào tẩu
Anh ta đã bỏ trốn.
thoát; cởi (quần áo); tách ra
中跑掉;离开;躲避pǎodiào;líkāi;duǒbì
trốn thoát; bỏ trốn
Anh ấy đã bỏ trốn.
bỏ trốn; tẩu thoát; đào tẩu
Anh ta đã bỏ trốn.
thoát; cởi (quần áo); tách ra
中跑掉;离开;躲避pǎodiào;líkāi;duǒbì
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn thoát; bỏ trốn
trốn thoát; bỏ trốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã trốn thoát.
Anh ấy đã trốn thoát.