- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
bầu; cử; đề cử
中通过投票或其他方式选择和决定tōngguò tóupiào huò qítā fāngshì xuǎnzé hé juéding
Chúng tôi đã bầu ra một chủ tịch mới.
chọn ra; lựa chọn ra
中从多个事物中挑选出来cóng duōge shìwù zhōng tiāoxuǎn chūlái
Xin hãy chọn ra màu sắc bạn yêu thích nhất.
bầu; cử; đề cử
中通过投票或其他方式选择和决定tōngguò tóupiào huò qítā fāngshì xuǎnzé hé juéding
Chúng tôi đã bầu ra một chủ tịch mới.
chọn ra; lựa chọn ra
中从多个事物中挑选出来cóng duōge shìwù zhōng tiāoxuǎn chūlái
Xin hãy chọn ra màu sắc bạn yêu thích nhất.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bầu; cử; đề cử
bầu; cử; đề cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tuyển chọn (kỹ lưỡng); lựa chọn
中从许多人或东西中挑选出来cóng xǔduō rén huò dōngxi zhōng tiāoxuǎn chūlái
Xin hãy chọn câu trả lời đúng.
tuyển chọn (kỹ lưỡng); lựa chọn
中从许多人或东西中挑选出来cóng xǔduō rén huò dōngxi zhōng tiāoxuǎn chūlái
Xin hãy chọn câu trả lời đúng.