kém hơn; thua kém
kém hơn; thua kém
中不如;比较差búrú;bǐjiào chà
Anh ấy kém hơn tôi.
nhường; khiêm nhường; kém hơn
中不如;比不上búrú;bǐ búshàng
Anh ấy kém hơn tôi.
khiêm tốn; khiêm nhường
中谦虚、不自大qiānxū、bù zìdà
Anh ấy là người khiêm tốn.
tự khiêm; khiêm tốn về bản thân
中不如他人、显得较差的búrú tārén、xiǎnde jiào chà de
Anh ấy rất khiêm tốn.
nhường ngôi; thoái vị; nhượng vị
中放弃王位或高位给别人fàngqì wánguò huò gāowèi gěi biérén
Anh ấy đã thoái vị.
(lóng) tệ; dở; kém cỏi
中不好;不够好;比别人差búhǎo; búgòu hǎo; bǐ biérén chà
Bạn tệ quá!
kém hơn; thua kém
中不如;比较差búrú;bǐjiào chà
Anh ấy kém hơn tôi.
nhường; khiêm nhường; kém hơn
中不如;比不上búrú;bǐ búshàng
Anh ấy kém hơn tôi.
khiêm tốn; khiêm nhường
中谦虚、不自大qiānxū、bù zìdà
Anh ấy là người khiêm tốn.
tự khiêm; khiêm tốn về bản thân
中不如他人、显得较差的búrú tārén、xiǎnde jiào chà de
Anh ấy rất khiêm tốn.
nhường ngôi; thoái vị; nhượng vị
中放弃王位或高位给别人fàngqì wánguò huò gāowèi gěi biérén
Anh ấy đã thoái vị.
(lóng) tệ; dở; kém cỏi
中不好;不够好;比别人差búhǎo; búgòu hǎo; bǐ biérén chà
Bạn tệ quá!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.