- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
khiêm tốn và vâng lời; thuận thảo
Cô ấy là một cô gái khiêm tốn và ngoan ngoãn.
khiêm tốn; nhún nhường
Cô ấy là một cô gái khiêm tốn.
khiêm tốn và vâng lời; thuận thảo
Cô ấy là một cô gái khiêm tốn và ngoan ngoãn.
khiêm tốn; nhún nhường
Cô ấy là một cô gái khiêm tốn.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
khiêm tốn và vâng lời; thuận thảo
khiêm tốn và vâng lời; thuận thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.