- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 秀tú(xuất sắc, nổi bật)
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
thấu chi; chi vượt mức; vay trước
Tôi đã thấu chi thẻ ngân hàng.
thấu chi; chi vượt mức; tiêu quá giới hạn
Bạn đã tiêu quá hạn mức thẻ tín dụng à?
thấu chi; rút quá hạn mức
Bạn không thể thấu chi tài khoản của mình.
thấu chi; chi vượt mức; vay trước
Tôi đã thấu chi thẻ ngân hàng.
thấu chi; chi vượt mức; tiêu quá giới hạn
Bạn đã tiêu quá hạn mức thẻ tín dụng à?
thấu chi; rút quá hạn mức
Bạn không thể thấu chi tài khoản của mình.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
thấu chi; chi vượt mức; vay trước
thấu chi; chi vượt mức; vay trước
thấu chi; rút quá số dư
Ngân hàng cho phép tôi thấu chi.
thấu chi; (bóng) vắt kiệt (sức lực, nhiệt tình...)
Anh ấy đã kiệt sức.
thấu chi; rút quá hạn mức; khai thác quá mức (tài nguyên)
Chúng ta không thể lạm dụng tài nguyên của Trái Đất.
ứng lương trước; thấu chi
Anh ấy đã ứng trước tiền lương.
thấu chi; rút quá số dư
Ngân hàng cho phép tôi thấu chi.
thấu chi; (bóng) vắt kiệt (sức lực, nhiệt tình...)
Anh ấy đã kiệt sức.
thấu chi; rút quá hạn mức; khai thác quá mức (tài nguyên)
Chúng ta không thể lạm dụng tài nguyên của Trái Đất.
ứng lương trước; thấu chi
Anh ấy đã ứng trước tiền lương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.