- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
từng ngày; ngày qua ngày
Anh ấy tiến bộ từng ngày.
hằng ngày; (văn) từng ngày
hàng ngày; từng ngày
từng ngày; ngày qua ngày
Anh ấy tiến bộ từng ngày.
hằng ngày; (văn) từng ngày
hàng ngày; từng ngày
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
từng ngày; ngày qua ngày
từng ngày; ngày qua ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.