- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
theo từng tháng; hàng tháng
Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.
hàng tháng; từng tháng
theo từng tháng; hàng tháng
theo từng tháng; hàng tháng
Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.
hàng tháng; từng tháng
theo từng tháng; hàng tháng
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
theo từng tháng; hàng tháng
theo từng tháng; hàng tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.