- 辶sước(đi, bước chân)
- 豆đậu(hạt đậu (cũng cho âm))
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú(kế thừa)
中在某个地方停留一段时间zài mǒugeǎ dìfang tíngliú yī duàn shíjiān
Bạn định ở đây bao lâu?
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú(kế thừa)
中在某个地方停留一段时间zài mǒugeǎ dìfang tíngliú yī duàn shíjiān
Bạn định ở đây bao lâu?
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Dắt thú cưng đi dạo là vừa bước đi vừa để chúng nán lại ngửi ngắm xung quanh.
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Dắt thú cưng đi dạo là vừa bước đi vừa để chúng nán lại ngửi ngắm xung quanh.
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.