- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông đồng; cấu kết
Họ thông đồng gian lận.
thông đồng; cấu kết với nhau
thông đồng; cấu kết
Họ thông đồng gian lận.
thông đồng; cấu kết với nhau
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
thông đồng; cấu kết
thông đồng; cấu kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.