- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
(của thần tạo hóa) tạo ra con người; tạo nhân loại
Thượng đế tạo ra con người.
tạo ra con người; thụ thai; (lóng) làm chuyện ấy
Họ muốn có con.
(của thần tạo hóa) tạo ra con người; tạo nhân loại
Thượng đế tạo ra con người.
tạo ra con người; thụ thai; (lóng) làm chuyện ấy
Họ muốn có con.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(của thần tạo hóa) tạo ra con người; tạo nhân loại
(của thần tạo hóa) tạo ra con người; tạo nhân loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.