- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền
Nhà máy đúc tiền này sản xuất tiền xu.
xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền
xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền
Nhà máy đúc tiền này sản xuất tiền xu.
xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền
xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.