- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
thị trấn Tạo Kiều, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
Hương Tạo Kiều ở huyện Miêu Lật.
thị trấn Tạo Kiều, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
Hương Tạo Kiều ở huyện Miêu Lật.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
thị trấn Tạo Kiều, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
thị trấn Tạo Kiều, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.