xa; xa xôi
xa; xa xôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xa; xa xôi(kế thừa)
中距离很大;不靠近jùlí hěn dà; búkàojìn
Nhà tôi cách trường rất xa.
xa; xa xôi; cách xa(kế thừa)
中距离很远、离得很远jùlí hěn yuǎn、lí de hěn yuǎn
hơn nhiều; vượt xa (dùng khi so sánh)(kế thừa)
中表示相差很大;比...得多biǎoshì xiāngchā hěn dà;bǐ...de duō
Bộ quần áo này đẹp hơn bộ kia nhiều.
xa; hơn nhiều; cách xa(kế thừa)
中距离很大;相隔很久或很遥远jùlí hěn dà; xiānghuàge hěn yáoyuǎn
Bộ quần áo này rẻ hơn nhiều so với bộ kia.
xa xôi; cách trở (văn)(kế thừa)
中距离很大;不在近处jùlí hěn dà;búzài jìnchù
xa; xa xôi(kế thừa)
中距离很大;不靠近jùlí hěn dà; búkàojìn
Nhà tôi cách trường rất xa.
xa; xa xôi; cách xa(kế thừa)
中距离很远、离得很远jùlí hěn yuǎn、lí de hěn yuǎn
hơn nhiều; vượt xa (dùng khi so sánh)(kế thừa)
中表示相差很大;比...得多biǎoshì xiāngchā hěn dà;bǐ...de duō
Bộ quần áo này đẹp hơn bộ kia nhiều.
xa; hơn nhiều; cách xa(kế thừa)
中距离很大;相隔很久或很遥远jùlí hěn dà; xiānghuàge hěn yáoyuǎn
Bộ quần áo này rẻ hơn nhiều so với bộ kia.
xa xôi; cách trở (văn)(kế thừa)
中距离很大;不在近处jùlí hěn dà;búzài jìnchù