- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
ẩn thân; độn hình; biến mất
ẩn; che giấu
Anh ấy đã ẩn mình.
ẩn thân; che giấu tung tích
Anh ấy đã biến mất.
ẩn thân; độn hình; biến mất
ẩn; che giấu
Anh ấy đã ẩn mình.
ẩn thân; che giấu tung tích
Anh ấy đã biến mất.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
ẩn thân; độn hình; biến mất
ẩn thân; độn hình; biến mất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.