- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
lan rộng khắp nơi; truyền khắp xa gần
Tin tức này lan truyền khắp cả nước.
lan rộng khắp nơi; truyền khắp xa gần
Tin tức này lan truyền khắp cả nước.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
lan rộng khắp nơi; truyền khắp xa gần
lan rộng khắp nơi; truyền khắp xa gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.