mạnh mẽ; hùng hổ
Nét chữ của anh ấy mạnh mẽ và đầy sức sống.
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
áp sát; tiến gần; bức cận
mạnh mẽ; hùng hổ
Nét chữ của anh ấy mạnh mẽ và đầy sức sống.
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
áp sát; tiến gần; bức cận
mạnh mẽ; hùng hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nét bút mạnh mẽ của anh ấy khiến người ta phải thán phục.
mạnh mẽ; cứng cáp (văn); kết thúc
Nét bút mạnh mẽ của anh ấy khiến người ta phải thán phục.
mạnh mẽ; cứng cáp (văn); kết thúc