- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thời cổ xưa xa xăm; thượng cổ (văn)
Trong thời đại thượng cổ, loài người sống trong hang động.
thời cổ xưa xa xăm; thượng cổ (văn)
Trong thời đại thượng cổ, loài người sống trong hang động.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thời cổ xưa xa xăm; thượng cổ (văn)
thời cổ xưa xa xăm; thượng cổ (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.