- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
kiểm tra sự tương thích (ghép tạng); xét nghiệm phù hợp nhóm máu/mô
Bác sĩ đang kiểm tra sự tương thích cho bệnh nhân.
kiểm tra sự tương thích (ghép tạng); xét nghiệm phù hợp nhóm máu/mô
Bác sĩ đang kiểm tra sự tương thích cho bệnh nhân.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểm tra sự tương thích (ghép tạng); xét nghiệm phù hợp nhóm máu/mô
kiểm tra sự tương thích (ghép tạng); xét nghiệm phù hợp nhóm máu/mô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.