- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cắt chìa khóa; làm chìa khóa
Tôi cần làm một chiếc chìa khóa.
cắt chìa khóa; làm chìa khóa
Tôi cần làm một chiếc chìa khóa.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cắt chìa khóa; làm chìa khóa
cắt chìa khóa; làm chìa khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.