- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cắt kính theo toa; lắp kính theo đơn
Tôi cần cắt kính.
cắt kính theo toa; lắp kính theo đơn
Tôi cần cắt kính.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cắt kính theo toa; lắp kính theo đơn
cắt kính theo toa; lắp kính theo đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.