- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
nhân viên phối kính; người cấp phát kính mắt
Nhân viên đo mắt sẽ giúp bạn chọn kính phù hợp.
nhân viên phối kính; người cấp phát kính mắt
Nhân viên đo mắt sẽ giúp bạn chọn kính phù hợp.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên phối kính; người cấp phát kính mắt
nhân viên phối kính; người cấp phát kính mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.